Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
héqùhécóng

Nghĩa tiếng Việt

đi đâu về đâu (chỉ việc quyết định thái độ hoặc hướng đi trong vấn đề quan trọng)

Âm Hán Việt

hà khứ hà tòng, thung

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (riêng tư, của riêng mình)

5 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ này dùng để chỉ sự lựa chọn phương hướng trong tình thế khó khăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hà khứ hà tòng, thung

Từng chữ

  • nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
  • khứđi; bỏ; đã qua
  • nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
  • tòng, thungđi theo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.