Từ vựng tiếng Trung
chū*lai出
来
Nghĩa tiếng Việt
ra ngoài
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp mở)
5 nét
来
Bộ: 木 (cây gỗ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 出 gồm hai phần trên và dưới, cả hai đều là hình ảnh của cái chân bước ra ngoài, thể hiện sự 'đi ra'.
- Chữ 来 có bộ 木 (cây gỗ) và các nét chỉ hướng đi lên, thể hiện sự 'đến' hay 'tới'.
→ 出来 có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'xuất hiện'.
Từ ghép thông dụng
出来
ra ngoài
出来工作
ra ngoài làm việc
出来玩
ra ngoài chơi