Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa营养 chỉ giá trị dinh dưỡng của thức ăn, hoặc quá trình dinh dưỡng. Thường kết hợp với 形容词 như 丰富(phú phong), 均衡(cân bằng).
Câu ví dụ
- 蔬菜很有营养。
Rau rất giàu dinh dưỡng.
- 孩子需要足够的营养。
Trẻ em cần đủ dinh dưỡng.
- 这种食物营养不均衡。
Loại thức ăn này dinh dưỡng không cân bằng.
Kết hợp thường gặp
- 有营养
có dinh dưỡng
- 营养丰富
giàu dinh dưỡng
- 营养均衡
dinh dưỡng cân bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.