Từ vựng tiếng Trung
yíng*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

Dinh dưỡng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (trâu, bò)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

营养 chỉ giá trị dinh dưỡng của thức ăn, hoặc quá trình dinh dưỡng. Thường kết hợp với 形容词 như 丰富(phú phong), 均衡(cân bằng).

Câu ví dụ

  • 蔬菜很有营养。Shūcài hěn yǒu yíngyǎng. thanh 1

    Rau rất giàu dinh dưỡng.

  • 孩子需要足够的营养。Háizi xūyào zúgòu de yíngyǎng. thanh 2

    Trẻ em cần đủ dinh dưỡng.

  • 这种食物营养不均衡。Zhèzhǒng shíwù yíngyǎng bù jūnhéng. thanh 4

    Loại thức ăn này dinh dưỡng không cân bằng.

Kết hợp thường gặp

  • 有营养yǒu yíngyǎng thanh 3

    có dinh dưỡng

  • 营养丰富yíngyǎng fēngfù thanh 2

    giàu dinh dưỡng

  • 营养均衡yíngyǎng jūnhéng thanh 2

    dinh dưỡng cân bằng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.