Từ vựng tiếng Trung
shēng*yìng

Nghĩa tiếng Việt

vụng về

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bộ: (đá)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 生 (sinh): biểu thị sự sống, sự sinh trưởng.
  • 硬 (cứng): có bộ đá (石) biểu thị sự cứng rắn, không dễ bị phá vỡ.

生硬 (sinh cứng): chỉ sự cứng nhắc, không mềm mại, có thể chỉ về ngôn ngữ hoặc hành động không tự nhiên.

Từ ghép thông dụng

shēngyìng

cứng nhắc

shēnghuó

cuộc sống

shēng

tức giận

yìng

tiền xu