Từ vựng tiếng Trung
yìng映
Nghĩa tiếng Việt
phản chiếu
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
映
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '映' được cấu tạo bởi bộ '日' (mặt trời) và bộ '央' (trung tâm).
- Bộ '日' biểu thị ánh sáng hoặc ánh nắng.
- Bộ '央' là phần trung tâm, gợi ý sự phản chiếu hoặc chiếu sáng từ trung tâm.
→ Chữ '映' mang ý nghĩa chiếu sáng hoặc phản chiếu.
Từ ghép thông dụng
反映
phản ánh
映像
hình ảnh
放映
trình chiếu