Từ vựng tiếng Trung
xū须
Nghĩa tiếng Việt
râu
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
须
Bộ: 页 (đầu, trang)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '须' có thành phần chính là '页' (đầu, trang) kết hợp với các nét phụ bên trái.
- Nghĩa gốc của chữ này liên quan đến râu hoặc điều gì đó cần thiết.
→ Chữ '须' có nghĩa là râu hoặc cần thiết.
Từ ghép thông dụng
必须
phải, cần thiết
胡须
râu (ở mặt)
须要
cần, cần thiết