Nghĩa tiếng Việt
đợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
须 = 彡 (Sam, lông râu, biểu nghĩa) + 页 (Hiệt, đầu mặt người, biểu nghĩa); chữ hội ý — vẽ những sợi râu mọc ra trên mặt người. Là giản thể của 須 (cùng tự dạng nhưng phồn thể dùng 頁). Nghĩa gốc 'râu' nay chuyên dùng 鬚; nghĩa 'cần, nên, phải' là nghĩa mở rộng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xū/râu
- /xū/phải
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tu" = cần, phải; râu. Nhớ: 彡 là các sợi râu mọc ra trên 页 (đầu mặt) — nuôi râu cần thời gian, nên 'tu' cũng có nghĩa 'cần phải, đợi'.
Gương Hán-Việt
'Tu' trong tu sửa, tu dưỡng; 'tu' trong 'tu phải làm' (cần, nên); 'râu tu' (rậm rạp).
Mở khoá kiến thức
Biết 须 mở khoá 必须 (tất tu - phải), 须知 (tu tri - những điều cần biết), 无须 (vô tu - không cần), 胡须 (hồ tu - râu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 须 là chữ giản thể của 須, được hình thành bằng cách đổi 頁 thành 页. Bản thân 須 vốn là chữ hội ý: 彡 (lông râu, các sợi mảnh) ghép với 頁 (đầu, mặt người) — vẽ những sợi râu mọc ra trên mặt. Nghĩa gốc 'râu' về sau được chuyên hoá bằng chữ 鬚; còn 须 chủ yếu mang nghĩa mở rộng 'cần, nên, phải, đợi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你必须早点儿来。
Bạn phải đến sớm hơn một chút.
- 他留着长长的胡须。
Anh ấy để bộ râu dài.
- 无须担心。
Không cần phải lo lắng.
- 请阅读须知。
Vui lòng đọc những điều cần biết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.