Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để biểu thị sự phủ định về mặt cần thiết
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Âm Hán Việt
vô tu
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 须tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi khẳng định không cần làm gì đó, thường mang nghĩa trấn an.
Câu ví dụ
- 无须担心
Không cần lo lắng
- 无须解释
Không cần giải thích
- 无须多言
Không cần nói nhiều
Kết hợp thường gặp
- 无须怀疑
không cần nghi ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.