Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Trợ động từ能愿动词
wú*xū

Nghĩa tiếng Việt

không cần, không đáng làm

Âm Hán Việt

vô tu

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Trợ động từ能愿动词

Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để biểu thị sự phủ định về mặt cần thiết

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Trợ động từ 能愿动词

    Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.

Âm Hán Việt

vô tu

Từng chữ

  • không có
  • tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi khẳng định không cần làm gì đó, thường mang nghĩa trấn an.

Câu ví dụ

  • thanh 2 thanh 1dān thanh 1xīn thanh 1

    Không cần lo lắng

  • thanh 2 thanh 1jiě thanh 3shì thanh 4

    Không cần giải thích

  • thanh 2 thanh 1duō thanh 1yán thanh 2

    Không cần nói nhiều

Kết hợp thường gặp

  • thanh 2 thanh 1怀huái thanh 2 thanh 2

    không cần nghi ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.