Từ vựng tiếng TrungTrợ động từ能愿动词
xūyào须

Nghĩa tiếng Việt

cần phải, nhất định phải

Âm Hán Việt

tu yếu, yêu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彡 (lông dài)

9 nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Trợ động từ能愿动词

Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hiện hành động nào đó

  • Trợ động từ 能愿动词

    Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.

Âm Hán Việt

tu yếu, yêu

Từng chữ

  • 须tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
  • 要yếu, yêuquan trọng, nhất định phải

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 教育儿童须要耐心。Jiàoyù értóng xūyào nàixīn thanh 4

    Giáo dục trẻ em cần phải có sự kiên nhẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.