Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là một cụm động từ để biểu thị việc cho phép ai làm việc gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
doãn hứa
Từng chữ
- 允doãnthành thực; xứng đáng, phải chăng
- 许hứakhen; hứa hẹn; rất, lắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 学校不允许学生在教室里抽烟。
Trường học không cho phép học sinh hút thuốc trong lớp học.
- 如果时间允许,我想去拜访你。
Nếu thời gian cho phép, tôi muốn đến thăm bạn.
- 医生不允许他现在下床活动。
Bác sĩ không cho phép ông ấy xuống giường vận động lúc này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.