Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
yǔn允

Nghĩa tiếng Việt

thành thực; xứng đáng, phải chăng

Âm Hán Việt

doãn

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 允 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
儿
Số nét
4 nét

允 trong giáp cốt văn vẽ một người (儿) đang gật đầu (phần trên — phần đầu được nhấn mạnh) — biểu thị 'gật đầu đồng ý'. Từ kim văn về sau, tự dạng bị tha hoá thành 以 + 儿 (hình thanh psc).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ biểu thị sự đồng ý hoặc làm tính từ trong từ ghép chỉ sự công bằng, thỏa đáng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: doãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Duẫn": người (儿) gật đầu (厶) đồng ý — đó là 'duẫn', cho phép, ưng thuận.

Gương Hán-Việt

'Duẫn' trong 'doãn hứa' (cho phép), 'duẫn nặc' (đồng ý), 'doãn chuẩn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 允 mở khoá 允许 (doãn hứa, cho phép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

允 oracle 1允 oracle 2
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 允 trong giáp cốt văn là chữ tượng hình vẽ một người với phần đầu (頭) được nhấn mạnh — biểu thị động tác 'gật đầu đồng ý, ưng thuận'. Từ kim văn về sau, tự dạng bị tha hoá: phần trên (đầu nhấn mạnh) biến thành 㠯/以, phần dưới 儿 (chân người) giữ nguyên — khi đó có thể xem là chữ hình thanh 以 (biểu âm) + 儿 (biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'gật đầu đồng ý' phái sinh các nghĩa 'cho phép, ưng thuận, công bằng, thành thực'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1允yǔn thanh 3许xǔ thanh 3我wǒ thanh 3们men thanh 5提tí thanh 2问wèn thanh 4题tí. thanh 2。

    Giáo viên cho phép chúng tôi đặt câu hỏi.

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5不bù thanh 4允yǔn thanh 3许xǔ thanh 3我wǒ thanh 3玩wán thanh 2太tài thanh 4久jiǔ. thanh 3。

    Mẹ không cho phép tôi chơi quá lâu.

  • 如rú thanh 2果guǒ thanh 3时shí thanh 2间jiān thanh 1允yǔn thanh 3许xǔ, thanh 3,我wǒ thanh 3就jiù thanh 4去qù. thanh 4。

    Nếu thời gian cho phép, tôi sẽ đi.

  • 这zhè thanh 4里lǐ thanh 3不bù thanh 4允yǔn thanh 3许xǔ thanh 3吸xī thanh 1烟yān. thanh 1。

    Ở đây không cho phép hút thuốc.

  • 不bù thanh 4允yǔn thanh 3。

    Không cho phép

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 元

    元 = 二 + 儿, cùng có 儿 ở dưới, bố cục gần giống 允

  • 兄

    兄 = 口 + 儿, cùng có 儿 ở dưới, dễ nhầm phần trên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.