Từ vựng tiếng Trung
dīng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: linh đinh 伶仃)

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仃 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người — dạng viết tắt của 人) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Nhân chỉ đây liên quan đến con người, 丁 cho âm đọc.

Hán-Việt: đừng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đừng" (người đứng trơ): bộ Nhân (亻) + Đinh (丁, cây đinh) — người đứng trơ như cây đinh đóng chặt, cô đơn không ai bên cạnh.

Gương Hán-Việt

Đừng — dùng trong "linh đình" (伶仃: cô độc không nơi nương tựa).

Mở khoá kiến thức

Biết 仃 giúp đọc 伶仃 (linh đình: côi cút cô đơn) và địa danh 伶仃岛 (đảo Linh Đình, gần Hồng Kông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 人 (nhân, người, viết tắt 亻) chỉ đây liên quan đến con người, 丁 (đinh) cho âm. 仃 mang nghĩa cô đơn, đơn độc — dùng trong 伶仃 (linh đình: cô độc không nơi nương tựa). Bài thơ nổi tiếng 零丁洋 của Văn Thiên Tường có cùng âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他流落他乡,孤苦伶仃。Tā liúluò tāxiāng, gū kǔ líng dīng. thanh 1

    Anh ta lưu lạc đất khách, cô đơn khốn khổ.

  • 伶仃洋是珠江口的一片海域。Língdīng yáng shì Zhūjiāng kǒu de yī piàn hǎiyù. thanh 2

    Biển Linh Đình là vùng biển cửa sông Châu Giang.

  • 老人孤仃一人,无依无靠。Lǎorén gū dīng yī rén, wú yī wú kào. thanh 3

    Ông lão cô đơn một mình, không nơi nương tựa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, nghĩa đinh/đứng thứ tư, dễ nhầm với toàn chữ

  • cùng có 丁, cùng âm dīng (gần), nghĩa bãi cát/bờ nước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.