Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ní*gǔ*dīng尼

Nghĩa tiếng Việt

Nicotine

Âm Hán Việt

ni cổ đinh

3 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

5 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ hóa chất, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chịu tác động của động từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ni cổ đinh

Từng chữ

  • 尼ninữ sư
  • 古cổcũ, xưa
  • 丁đinhcon trai; họ Đinh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 尼古丁是一种有害物质。Nígǔdīng shì yī zhǒng yǒuhài wùzhì. thanh 2
  • 香烟中含有尼古丁。Xiāngyān zhōng hányǒu Nígǔdīng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.