Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nữ sư

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尼 là chữ hội ý: 尸 (Thi, hình người nằm/ngồi) + 匕 (Chuỷ, hình người khác). Hai người ngồi sát nhau, nghĩa gốc là "gần gũi, thân thiết" hoặc "dừng lại". Chữ hội ý — cả hai bộ phận đều góp nghĩa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ni

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ni": người (尸) tựa vào người (匕) — hai người ôm nhau thân thiết, gợi âm ni như "ni cô" (nữ tu).

Gương Hán-Việt

ni trong "ni cô", "tỳ kheo ni"

Mở khoá kiến thức

Biết 尼 (Ni) mở khoá: 尼龙 (nylon), 尼姑 (ni cô), các phiên âm địa danh như 尼泊尔 (Nepal), 威尼斯 (Venice).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尼 bigseal 1
Đại triện

尼 là chữ hội ý, không xuất hiện độc lập trong giáp cốt văn nhưng thấy trong các chữ ghép. Hình vẽ một người (尸) ngồi dựa hoặc nằm gần người khác (匕), nghĩa gốc là "dừng lại" hoặc "thân mật, gần gũi". Nghĩa "thân mật" về sau tách ra thành chữ 昵. Thuyết văn cho là hình thanh nhưng các học giả sau bác bỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这件衣服是尼龙做的。Zhè jiàn yīfu shì nílóng zuò de. thanh 4

    Bộ quần áo này được làm bằng vải nylon.

  • 她出家做了尼姑。Tā chūjiā zuòle nígū. thanh 1

    Cô ấy xuất gia làm ni cô.

  • 尼泊尔是一个山地国家。Nípō'ěr shì yīgè shāndì guójiā. thanh 2

    Nepal là một quốc gia miền núi.

  • 他来自威尼斯。Tā lái zì Wēinísī. thanh 1

    Anh ấy đến từ Venice.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin nǐ, nhưng 你 là "bạn/anh/chị" — rất phổ biến, dễ nhầm

  • cùng pinyin ní, 泥 nghĩa là bùn đất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.