Nghĩa tiếng Việt
(xem: nữu ni 忸怩)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怩 có bộ 心 (tâm) biểu nghĩa cảm xúc, nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Chủ yếu dùng trong từ 忸怩 (niǔ ní) — xấu hổ, ngại ngùng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: náy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "náy": lòng (心) náy nang, ngại ngùng — cảm giác thẹn thùng khó nói thành lời trong 忸怩.
Gương Hán-Việt
náy — trong 忸怩 (náy nang, thẹn thùng), cặp từ cổ điển miêu tả sự xấu hổ
Mở khoá kiến thức
Biết 怩 giúp nhận ra 忸怩 (thẹn thùng, xấu hổ) — từ hay dùng trong văn học miêu tả tâm lý nhân vật e thẹn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 怩 với {{Han etym}} nhưng không có phân tích cấu trúc. Bộ 心 (tâm) biểu nghĩa cảm xúc trong lòng. Chủ yếu dùng trong 忸怩 (niǔ ní — xấu hổ, ngượng ngùng, thẹn thùng). Có dạng hình đại triện và tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她忸怩地低下了头,不敢看他。
Cô ấy thẹn thùng cúi đầu xuống, không dám nhìn anh.
- 他忸怩半天,才说出了心里话。
Anh ta ngại ngùng mãi mới nói ra được điều trong lòng.
- 这个孩子见了生人总是忸怩不安。
Đứa trẻ này gặp người lạ thường ngượng ngùng không yên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.