Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi ai đó ngắt lời hoặc làm phiền cuộc trò chuyện.
Câu ví dụ
- 别打岔,让我说完
Đừng ngắt lời, để tôi nói xong
- 他总是打岔
Anh ấy luôn ngắt lời
- 请勿打岔
Xin đừng ngắt lời
- 打岔别人的谈话
Ngắt lời cuộc trò chuyện của người khác
Kết hợp thường gặp
- 别打岔
đừng ngắt lời
- 总是打岔
luôn ngắt lời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.