Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi muốn nói ngắt lời ai đó thường dùng cấu trúc đừng ngắt lời tôi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả xoá
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 岔xoángã ba, chỗ rẽ, chỗ ngoặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi ai đó ngắt lời hoặc làm phiền cuộc trò chuyện.
Câu ví dụ
- 别打岔,让我说完
Đừng ngắt lời, để tôi nói xong
- 他总是打岔
Anh ấy luôn ngắt lời
- 请勿打岔
Xin đừng ngắt lời
- 打岔别人的谈话
Ngắt lời cuộc trò chuyện của người khác
Kết hợp thường gặp
- 别打岔
đừng ngắt lời
- 总是打岔
luôn ngắt lời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.