Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa单打 là thuật ngữ thể thao chỉ nội dung thi đấu cá nhân, đối lập với 双打 (đôi). Thành ngữ 单打独斗 nghĩa bóng: một mình chiến đấu, không có sự hợp tác.
Câu ví dụ
- 他在网球单打比赛中获得了冠军
Anh ấy giành chức vô địch trong nội dung đơn nam quần vợt
- 羽毛球单打比双打更累
Đơn cầu lông mệt hơn đôi cầu lông
- 女子单打决赛明天举行
Chung kết đơn nữ sẽ diễn ra vào ngày mai
- 他擅长单打,但不喜欢双打
Anh ấy giỏi đơn nhưng không thích đôi
Kết hợp thường gặp
- 男子单打
đơn nam
- 女子单打
đơn nữ
- 单打冠军
nhà vô địch đơn
- 单打独斗
chiến đấu một mình (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.