Từ vựng tiếng Trung
dān*dǎ

Nghĩa tiếng Việt

đơn — thi đấu cá nhân một đấu một (trong thể thao như tennis, cầu lông)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

8 nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

单打 là thuật ngữ thể thao chỉ nội dung thi đấu cá nhân, đối lập với 双打 (đôi). Thành ngữ 单打独斗 nghĩa bóng: một mình chiến đấu, không có sự hợp tác.

Câu ví dụ

  • 他在网球单打比赛中获得了冠军Tā zài wǎngqiú dāndǎ bǐsài zhōng huòdéle guànjūn thanh 1

    Anh ấy giành chức vô địch trong nội dung đơn nam quần vợt

  • 羽毛球单打比双打更累Yǔmáoqiú dāndǎ bǐ shuāngdǎ gèng lèi thanh 3

    Đơn cầu lông mệt hơn đôi cầu lông

  • 女子单打决赛明天举行Nǚzǐ dāndǎ juésài míngtiān jǔxíng thanh 3

    Chung kết đơn nữ sẽ diễn ra vào ngày mai

  • 他擅长单打,但不喜欢双打Tā shàncháng dāndǎ, dàn bù xǐhuān shuāngdǎ thanh 1

    Anh ấy giỏi đơn nhưng không thích đôi

Kết hợp thường gặp

  • 男子单打nánzǐ dāndǎ thanh 2

    đơn nam

  • 女子单打nǚzǐ dāndǎ thanh 3

    đơn nữ

  • 单打冠军dāndǎ guànjūn thanh 1

    nhà vô địch đơn

  • 单打独斗dāndǎ dúdòu thanh 1

    chiến đấu một mình (thành ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.