Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa双打 đối nghĩa với 单打 (đánh đơn). Dùng phổ biến trong cầu lông (羽毛球), tennis (网球), bóng bàn (乒乓球). 混合双打 (mixed doubles) là tổ hợp một nam một nữ mỗi đội.
Câu ví dụ
- 他们在羽毛球双打比赛中获得了金牌。
Họ đã giành huy chương vàng trong trận đấu cầu lông đôi.
- 我和朋友一起参加了双打比赛。
Tôi và bạn cùng tham gia thi đấu đôi.
- 网球双打需要两人配合默契。
Đánh đôi tennis đòi hỏi hai người phối hợp nhịp nhàng.
- 混合双打是奥运会的正式比赛项目。
Đánh đôi hỗn hợp là nội dung thi đấu chính thức của Olympic.
Kết hợp thường gặp
- 混合双打
đánh đôi hỗn hợp (nam nữ)
- 男子双打
đánh đôi nam
- 女子双打
đánh đôi nữ
- 单打
đánh đơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.