Từ vựng tiếng Trung
dǎ*fa

Nghĩa tiếng Việt

打发 có hai nghĩa: (1)打发时间 — giết thời gian, tiêu khiển; (2) 打发某人 — đuổi đi, sai khiến/giải quyết cho qua

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

打发 có thanh điệu nhẹ ở âm tiết thứ hai (dǎ·fa). Dùng chủ yếu trong khẩu ngữ. Nghĩa 'đuổi/giải quyết cho qua' mang hàm ý thiếu tôn trọng. Nghĩa 'giết thời gian' trung tính hơn.

Câu ví dụ

  • 他用看书来打发时间Tā yòng kàn shū lái dǎfa shíjiān thanh 1

    Anh ấy dùng việc đọc sách để giết thời gian

  • 把那个推销员打发走Bǎ nàgè tuīxiāoyuán dǎfa zǒu thanh 3

    Đuổi người bán hàng rong đó đi

  • 随便打发一顿饭Suíbiàn dǎfa yī dùn fàn thanh 2

    Ăn qua loa cho xong một bữa

  • 她不知道怎么打发这漫长的夜晚Tā bù zhīdào zěnme dǎfa zhè màncháng de yèwǎn thanh 1

    Cô ấy không biết làm gì để qua đêm dài

Kết hợp thường gặp

  • 打发时间dǎfa shíjiān thanh 3

    giết thời gian

  • 打发走dǎfa zǒu thanh 3

    đuổi đi, giải quyết cho đi

  • 打发日子dǎfa rìzi thanh 3

    qua ngày, sống qua loa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.