Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chī*shí

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn, lương thực

Âm Hán Việt

cật, ngật thực

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường làm tân ngữ trong câu khẩu ngữ để chỉ đồ ăn nói chung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cật, ngật thực

Từng chữ

  • cật, ngậtnói lắp; ăn uống
  • thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 路上带些吃食以备不时之需。Lùshàng dài xiē chīshí yǐ bèi bùshí zhī xū. thanh 4
  • 这些吃食都是自己家做的。Zhè xiē chīshí dōu shì zìjǐ jiā zuò de. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.