Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa口吃 là tật 'cà lăm, nói lắp'. Hán-Việt: 'khẩu thực' (khẩu + thực/nghĩa).
Câu ví dụ
- 他有口吃
Anh ấy bị cà lăm
- 因为紧张而口吃
Vì lo lắng mà nói lắp
- 帮助孩子克服口吃
Giúp trẻ khắc phục tật nói lắp
- 口吃是一种语言障碍
Nói lắp là một dạng rối loạn ngôn ngữ
Kết hợp thường gặp
- 有口吃
bị cà lăm
- 克服口吃
khắc phục tật nói lắp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.