Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành vi nói lắp hoặc danh từ chỉ chứng bệnh nói lắp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu cật, ngật
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa口吃 là tật 'cà lăm, nói lắp'. Hán-Việt: 'khẩu thực' (khẩu + thực/nghĩa).
Câu ví dụ
- 他有口吃
Anh ấy bị cà lăm
- 因为紧张而口吃
Vì lo lắng mà nói lắp
- 帮助孩子克服口吃
Giúp trẻ khắc phục tật nói lắp
- 口吃是一种语言障碍
Nói lắp là một dạng rối loạn ngôn ngữ
Kết hợp thường gặp
- 有口吃
bị cà lăm
- 克服口吃
khắc phục tật nói lắp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.