Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp biểu thị việc chịu thiệt, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cật, ngật khuy
Từng chữ
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
- 亏khuythiếu, khuyết; giảm bớt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bị thiệt thòi
Câu ví dụ
- 凡事太斤斤计较的人往往会吃亏。
Người luôn so đo tính toán trong mọi việc thường sẽ chịu thiệt.
- 签订合同前不看仔细肯定会吃亏。
Không xem kỹ trước khi ký hợp đồng chắc chắn sẽ chịu thiệt.
- 俗话说吃亏是福,你别太难过。
Tục ngữ nói chịu thiệt là phúc, bạn đừng quá buồn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.