Từ vựng tiếng Trung
táo桃
Nghĩa tiếng Việt
đào
1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
桃
Bộ: 木 (cây, gỗ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '桃' có bộ '木' là bộ thủ, chỉ liên quan đến cây cối.
- Phần bên phải là '兆' không mang nghĩa cụ thể, chỉ giúp phát âm.
→ Chữ '桃' có nghĩa là quả đào, liên quan đến cây cối.
Từ ghép thông dụng
桃子
quả đào
桃花
hoa đào
桃园
vườn đào