Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ như ngành ăn uống, dịch vụ ăn uống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xan ẩm
Từng chữ
- 餐xanăn; bữa cơm
- 饮ẩmuống; nước uống; thuốc nước
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ dịch vụ ăn uống hoặc ngành kinh doanh ăn uống. Trong kinh doanh, 餐饮业 (ngành F&B) là thuật ngữ phổ biến. Có thể dùng như 动词 + 客人 + 餐饮 (mời khách ăn uống).
Câu ví dụ
- 这家酒店提供餐饮服务
- 餐饮业是一个重要的行业
Kết hợp thường gặp
- 餐饮业
- 餐饮服务
- 餐饮店
- 大型餐饮
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.