Từ vựng tiếng Trung
guǒ*shí果
实
Nghĩa tiếng Việt
trái cây
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
果
Bộ: 木 (cây)
8 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 果: Chữ '果' có bộ '木' chỉ cây cối, bên trên có phần giống như quả treo trên cây, thể hiện ý nghĩa của trái cây hoặc kết quả.
- 实: Chữ '实' có bộ '宀' biểu thị ý nghĩa của mái nhà hay nơi trú ẩn, kết hợp với phần dưới biểu thị sự đầy đủ hoặc thực tế.
→ 果实 có ý nghĩa là trái cây hoặc kết quả thực tế, thường chỉ những gì đạt được sau quá trình phát triển hoặc làm việc.
Từ ghép thông dụng
水果
trái cây
成果
thành quả
果然
quả nhiên