Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ ăn uống như 吃 (ăn) hoặc 做 (làm)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điểm tâm
Từng chữ
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: món tráng miệng
Câu ví dụ
- 下午茶时间,我们吃了一些精致的点心。
Vào giờ trà chiều, chúng tôi đã ăn một số món tráng miệng tinh tế.
- 奶奶亲手做的小点心味道特别好。
Món bánh ngọt nhỏ do chính tay bà làm có hương vị đặc biệt ngon.
- 这家店的中式点心在当地很有名。
Các món điểm tâm kiểu Trung Hoa của cửa hàng này rất nổi tiếng ở địa phương.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.