Từ vựng tiếng Trung
kāi*chú

Nghĩa tiếng Việt

Khai trừ — sa thải; đuổi việc; loại trừ.

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (đồi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chấm dứt quan hệ làm việc hoặc học tập do vi phạm nghiêm trọng.

Câu ví dụ

  • 他因为违反规定被开除了。Tā yīnwèi wéifǎn guīdìng bèi kāichú le. thanh 1

    Anh ấy bị sa thải vì vi phạm quy định.

  • 公司决定开除他。Gōngsī juédìng kāichú tā. thanh 1

    Công ty quyết định sa thải anh ấy.

  • 他被学校开除了。Tā bèi xuéxiào kāichú le. thanh 1

    Anh ấy bị đuổi học.

Kết hợp thường gặp

  • 被开除 thanh 5
  • 开除学籍 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.