Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChấm dứt quan hệ làm việc hoặc học tập do vi phạm nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 他因为违反规定被开除了。
Anh ấy bị sa thải vì vi phạm quy định.
- 公司决定开除他。
Công ty quyết định sa thải anh ấy.
- 他被学校开除了。
Anh ấy bị đuổi học.
Kết hợp thường gặp
- 被开除
- 开除学籍
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.