Từ vựng tiếng Trung
shān*chú

Nghĩa tiếng Việt

xóa bỏ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao, dao)

10 nét

Bộ: (ấp, vùng đất)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '删' có bộ '刂' (đao) chỉ hành động liên quan đến cắt hoặc xóa bỏ thứ gì đó.
  • Chữ '除' có bộ '阝' (ấp) gợi ý đến một hành động xảy ra trong không gian hoặc địa điểm, kết hợp với ý nghĩa loại bỏ hoặc bỏ đi.

Tổng thể, '删除' mang ý nghĩa 'xóa bỏ' hoặc 'loại bỏ'.

Từ ghép thông dụng

删除文件shānchú wénjiàn

xóa tệp

删除记录shānchú jìlù

xóa ghi chép

删除账号shānchú zhànghào

xóa tài khoản