Từ vựng tiếng Trung
qù*chú去
除
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
去
Bộ: 厶 (riêng tư)
5 nét
除
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 去: Bao gồm bộ '厶' (riêng tư) và phần còn lại biểu thị âm thanh, có nghĩa là 'đi', 'rời khỏi'.
- 除: Bao gồm bộ '阝' (gò đất) và phần '余' (dư thừa), kết hợp lại có nghĩa là 'loại bỏ', 'trừ khử'.
→ 去除: Kết hợp ý nghĩa của hai chữ, đi để loại bỏ một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
去世
qua đời
除去
loại bỏ
取消
hủy bỏ