Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
duì兑
兌

Nghĩa tiếng Việt

quẻ Đoài (thượng khuyết) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên đứt, tượng Trạch (đầm), tượng trưng cho con gái út, hành Kim và Thuỷ, tuổi Dậu, hướng Tây)

Âm Hán Việt

đoái

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 兑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
儿
Số nét
7 nét

兑 là dạng biến thể của 兌. Trong cổ văn (oracle/bronze), 兑 vẽ một người đang nói (mở miệng) — gợi nghĩa 'thông qua, đổi'. Cấu trúc hiện đại 丷+兄 không còn rõ ý cổ; xem như chữ độc lập.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ việc quy đổi tiền tệ, nhận thưởng hoặc pha thêm nước vào dung dịch.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoái": 兑 vẽ một người há miệng nói/đổi — đúng nghĩa 'đoái, đổi, đổi tiền' trong 兑换 (đổi tiền), 兑现 (đổi tiền mặt).

Gương Hán-Việt

'đoái' trong 'hối đoái', 'đoái tệ' (đổi tiền)

Mở khoá kiến thức

Nắm 兑 mở khoá loạt từ HSK 6: 兑换, 兑现.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兑 oracle 1
Giáp cốt văn
兑 bronze 1
Kim văn
兑 silk 1
Bạch thư
兑 bigseal 1
Đại triện
兑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 兑 là biến thể của 兌. Trong giáp cốt và kim văn, chữ vẽ một người đang mở miệng nói (兄 + dấu phía trên gợi hơi/giọng) — nghĩa cổ 'thông qua, truyền đạt', mở rộng sang nghĩa 'đổi, đoái' (兑换, 兑现). Cũng là quẻ 'Đoài' (đầm) trong Kinh Dịch — tượng cho con gái út, hướng Tây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3想xiǎng thanh 3兑duì thanh 4换huàn thanh 4一yī thanh 1些xiē thanh 1美měi thanh 3元yuán. thanh 2。

    Tôi muốn đổi một ít đô la Mỹ.

  • 他tā thanh 1终zhōng thanh 1于yú thanh 2兑duì thanh 4现xiàn thanh 4了le thanh 5承chéng thanh 2诺nuò. thanh 4。

    Cuối cùng anh ấy đã thực hiện lời hứa.

  • 银yín thanh 2行háng thanh 2可kě thanh 3以yǐ thanh 3兑duì thanh 4换huàn thanh 4外wài thanh 4币bì. thanh 4。

    Ngân hàng có thể đổi ngoại tệ.

  • 请qǐng thanh 3把bǎ thanh 3支zhī thanh 1票piào thanh 4兑duì thanh 4现xiàn. thanh 4。

    Xin hãy đổi tấm séc thành tiền mặt.

  • 我想把美元兑成人民币。Wǒ xiǎng bǎ měiyuán duì chéng rénmínbì thanh 3

    Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 兑

    phồn 兌 chỉ khác chút phần trên, dễ nhầm khi viết tay

  • 说

    có 兑 làm bên phải (giản thể 说), dễ nhầm tự dạng

  • 脱

    có 兑 làm bên phải, đồng âm gần (tuō), dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.