Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, có thể kết hợp với các từ chỉ loại đội phía trước như 足球队员
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đội viên
Từng chữ
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
- 员viênngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
队员 (đội viên) chỉ người thuộc về một đội nhóm, đội thể thao, hoặc tổ chức có cấu trúc đội.
Câu ví dụ
- 我们球队有二十个队员。
- 队员们正在训练。
Kết hợp thường gặp
- 球队队员
- 队员之一
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.