Từ vựng tiếng Trung
duì*yuán队
员
Nghĩa tiếng Việt
thành viên đội
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
队
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
员
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '队' gồm bộ '阝' (gò đất) và phần bên phải '人' (người) chỉ sự liên quan đến nhóm người hay đội ngũ.
- Chữ '员' gồm bộ '口' (miệng) và phần trên là '贝' (vỏ sò), thể hiện ý nghĩa liên quan đến nhân viên hoặc thành viên.
→ 队员 chỉ thành viên của một đội hay nhóm.
Từ ghép thông dụng
团队
đội nhóm
球员
cầu thủ
队长
đội trưởng