Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất, thường đi kèm với tính từ hoặc động từ miêu tả cảm xúc. Ghép từ: vạn (mười nghìn) + phân (phần).
Câu ví dụ
- 我万分感谢。
Tôi vô cùng cảm ơn.
- 万分激动
vô cùng phấn khích
- 万分抱歉
cực kỳ xin lỗi
- 万分高兴
cực kỳ vui mừng
Kết hợp thường gặp
- 万分感谢
vô cùng cảm ơn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.