Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước tính từ song âm tiết hoặc động từ chỉ tâm trạng để biểu thị mức độ cực kỳ cao
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vạn phân
Từng chữ
- 万vạnvạn, mười nghìn
- 分phânphân chia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất, thường đi kèm với tính từ hoặc động từ miêu tả cảm xúc. Ghép từ: vạn (mười nghìn) + phân (phần).
Câu ví dụ
- 我万分感谢。
Tôi vô cùng cảm ơn.
- 万分激动
vô cùng phấn khích
- 万分抱歉
cực kỳ xin lỗi
- 万分高兴
cực kỳ vui mừng
Kết hợp thường gặp
- 万分感谢
vô cùng cảm ơn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.