Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho các đối tượng cụ thể như đất đai, tài sản hoặc các khái niệm trừu tượng như thời gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phân cát
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 割cátcắt đứt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi chia tài sản, lãnh thổ, hoặc nói về sự không thể tách rời.
Câu ví dụ
- 分割财产
Chia tài sản
- 分割领土
Phân chia lãnh thổ
- 不可分割
Không thể tách rời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.