Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vết nứt vật lý xuất hiện trên bề mặt tường, đất đai hoặc đồ vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liệt phùng
Từng chữ
- 裂liệtxé ra; rách
- 缝phùngmay áo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ khe hở, vết nứt trên tường, mặt đất, đồ vật... Có thể do lão hóa, động đất, va đập.
Câu ví dụ
- 墙上有一条裂缝
Trên tường có một vết nứt
- 由于地震,地面出现了很多裂缝
Do động đất, mặt đất xuất hiện nhiều vết nứt
- 这个杯子有裂缝
Cái ly này có vết nứt (khe hở)
- 修补裂缝
Sửa chữa vết nứt
- 裂缝里长出了草
Trong khe hở mọc ra cỏ
Kết hợp thường gặp
- 地面裂缝
vết nứt trên mặt đất
- 裂缝修补
sửa chữa vết nứt
- 微小裂缝
vết nứt nhỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.