Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cả nghĩa đen (vật liệu nứt) và nghĩa bóng (quan hệ rạn nứt); nghĩa bóng rất phổ biến trong văn viết; 裂缝 (liệt phùng) thiên về nghĩa đen hơn.
Câu ví dụ
- 墙上出现了一条明显的裂痕。
Trên tường xuất hiện một vết nứt rõ ràng.
- 两国之间的关系出现了难以弥合的裂痕。
Quan hệ giữa hai nước xuất hiện vết rạn nứt khó hàn gắn.
- 这次误会在他们的友谊中留下了裂痕。
Sự hiểu lầm này để lại vết rạn nứt trong tình bạn của họ.
- 瓷器上出现了细小的裂痕,价值大打折扣。
Đồ sứ xuất hiện vết nứt nhỏ, giá trị giảm sút đáng kể.
Kết hợp thường gặp
- 出现裂痕
xuất hiện vết rạn nứt
- 弥合裂痕
hàn gắn vết rạn nứt
- 留下裂痕
để lại vết nứt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.