Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng cho cả vết nứt vật lý trên đồ vật và sự rạn nứt trong quan hệ tình cảm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liệt ngân
Từng chữ
- 裂liệtxé ra; rách
- 痕ngânhoen ra (nước mắt); vết sẹo; dấu vết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cả nghĩa đen (vật liệu nứt) và nghĩa bóng (quan hệ rạn nứt); nghĩa bóng rất phổ biến trong văn viết; 裂缝 (liệt phùng) thiên về nghĩa đen hơn.
Câu ví dụ
- 墙上出现了一条明显的裂痕。
Trên tường xuất hiện một vết nứt rõ ràng.
- 两国之间的关系出现了难以弥合的裂痕。
Quan hệ giữa hai nước xuất hiện vết rạn nứt khó hàn gắn.
- 这次误会在他们的友谊中留下了裂痕。
Sự hiểu lầm này để lại vết rạn nứt trong tình bạn của họ.
- 瓷器上出现了细小的裂痕,价值大打折扣。
Đồ sứ xuất hiện vết nứt nhỏ, giá trị giảm sút đáng kể.
Kết hợp thường gặp
- 出现裂痕
xuất hiện vết rạn nứt
- 弥合裂痕
hàn gắn vết rạn nứt
- 留下裂痕
để lại vết nứt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.