Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để miêu tả khuôn mặt đáng yêu của trẻ em hoặc cô gái trẻ, đi kèm lượng từ cái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiểm, thiểm đản
Từng chữ
- 脸kiểm, thiểmmặt, má
- 蛋đảnmột tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 小女孩的脸蛋红扑扑的。
- 他捏了捏孩子的脸蛋。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.