Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

một tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛋 = 疋 (vốn là 延 rút gọn, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: loài đẻ trứng). Đây là chữ hình thanh (psc): trứng của các loài bò sát, côn trùng — chính là 'đản' (trứng).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dàn/trứng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đản

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đản' nghĩa là 'trứng'. Nhớ: 虫 (Trùng, côn trùng/bò sát) đẻ ra cái 'đản' (trứng); 疋 ở trên như cái vỏ tròn úp lên trên.

Gương Hán-Việt

Chữ 蛋 (Đản) ít vào từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt (Hán-Việt 'đản sinh' chữ khác — 誕). Trong tiếng Trung là từ thường dùng chỉ 'trứng'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 蛋 (Đản) mở khoá 鸡蛋 (kê đản — trứng gà), 鸭蛋 (áp đản — trứng vịt), 蛋糕 (đản cao — bánh ngọt), 坏蛋 (hoại đản — kẻ xấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蛋 là chữ hình thanh ghép 延 (biểu âm, sau bị rút thành 疋) và 虫 (côn trùng/bò sát, biểu nghĩa) — vốn chỉ trứng rắn, sau mở rộng thành mọi loại trứng. Dạng không rút gọn là 蜑. Chữ được tạo muộn, không thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我早上吃了一个鸡蛋。wǒ zǎoshang chī le yí gè jīdàn. thanh 3

    Sáng nay tôi ăn một quả trứng gà.

  • 她做的蛋糕真好吃。tā zuò de dàngāo zhēn hǎochī. thanh 1

    Bánh kem cô ấy làm rất ngon.

  • 我喜欢吃煮蛋。wǒ xǐhuan chī zhǔ dàn. thanh 3

    Tôi thích ăn trứng luộc.

  • 鸭蛋比鸡蛋大。yādàn bǐ jīdàn dà. thanh 1

    Trứng vịt lớn hơn trứng gà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng không giản lược của 蛋, cùng nghĩa 'trứng', hiếm gặp

  • đồng Hán-Việt 'đản' (đản sinh) nhưng nghĩa khác, chữ khác hẳn

  • là phần dưới của 蛋, đứng riêng nghĩa 'côn trùng'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.