Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蛋白质 là thuật ngữ sinh hóa, tương đương 'protein'. Phân biệt với 蛋白 (dànbái — lòng trắng trứng; cũng là tiền tố trong 蛋白质). Trong dinh dưỡng, cũng nói 蛋白质 = 'chất đạm'.
Câu ví dụ
- 鸡蛋是优质蛋白质的来源。
Trứng gà là nguồn protein chất lượng cao.
- 运动后需要补充足够的蛋白质。
Sau khi tập thể dục cần bổ sung đủ protein.
- 植物蛋白质和动物蛋白质各有优缺点。
Protein thực vật và protein động vật đều có ưu nhược điểm riêng.
- 这种食物富含蛋白质,适合健身人士。
Loại thực phẩm này giàu protein, phù hợp cho người tập gym.
Kết hợp thường gặp
- 植物蛋白质
protein thực vật
- 动物蛋白质
protein động vật
- 补充蛋白质
bổ sung protein
- 富含蛋白质
giàu protein
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.