Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như bổ sung hoặc hấp thu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đản bạch chất
Từng chữ
- 蛋đảnmột tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)
- 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蛋白质 là thuật ngữ sinh hóa, tương đương 'protein'. Phân biệt với 蛋白 (dànbái — lòng trắng trứng; cũng là tiền tố trong 蛋白质). Trong dinh dưỡng, cũng nói 蛋白质 = 'chất đạm'.
Câu ví dụ
- 鸡蛋是优质蛋白质的来源。
Trứng gà là nguồn protein chất lượng cao.
- 运动后需要补充足够的蛋白质。
Sau khi tập thể dục cần bổ sung đủ protein.
- 植物蛋白质和动物蛋白质各有优缺点。
Protein thực vật và protein động vật đều có ưu nhược điểm riêng.
- 这种食物富含蛋白质,适合健身人士。
Loại thực phẩm này giàu protein, phù hợp cho người tập gym.
Kết hợp thường gặp
- 植物蛋白质
protein thực vật
- 动物蛋白质
protein động vật
- 补充蛋白质
bổ sung protein
- 富含蛋白质
giàu protein
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.