Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

nói toáng lên, nói xằng bậy; ngông nghênh

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誕 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 延 (Diên, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc gắn với lời nói phóng đại (ngoa đản), sau mở rộng thành sinh ra (đản sinh).

Hán-Việt: đản

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 言 (ngôn, lời) + 延 (diên, âm) → 誕 vừa là 'đản sinh' (sinh ra, ngày sinh) vừa là lời nói kỳ quặc — nhớ 聖誕 (Giáng Sinh).

Gương Hán-Việt

Trong từ Hán-Việt: 誕生 (đản sinh — sinh ra), 聖誕 (thánh đản — Giáng Sinh), 荒誕 (hoang đản — vô lý).

Mở khoá kiến thức

Biết 誕 mở khoá: 聖誕節 (Giáng Sinh), 誕生 (ra đời), 荒誕 (vô lý, kỳ quặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誕 bronze 1
Kim văn
誕 seal 1
Tiểu triện
誕 liushutong 1誕 liushutong 2誕 liushutong 3誕 liushutong 4
Lục thư thông

誕 là chữ hình thanh, ghép 言 (ngôn, lời nói, biểu nghĩa) với 延 (diên, biểu âm). Có hai nghĩa chính: (1) ngoa đản, phóng đại, kỳ quặc — liên quan đến lời nói quá mức; (2) sinh ra, ngày sinh — nghĩa phát triển về sau. Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的誕辰是我們家最重要的節日。tā de dànchén shì wǒmen jiā zuì zhòngyào de jiérì. thanh 1

    Ngày sinh của ông là ngày lễ quan trọng nhất trong gia đình chúng tôi.

  • 聖誕節快樂!Shèngdàn jié kuàilè! thanh 4

    Chúc mừng Giáng Sinh!

  • 他的說法荒誕不經,令人難以置信。tā de shuōfǎ huāngdàn bù jīng, lìng rén nányǐ zhìxìn. thanh 1

    Lời giải thích của anh vô lý đến mức khó tin.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诞 là bản giản thể của 誕, hầu như đồng nhất

  • 延 là phần biểu âm trong 誕, có âm tương tự diên/yán

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.