Nghĩa tiếng Việt
nói toáng lên, nói xằng bậy; ngông nghênh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
誕 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 延 (Diên, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc gắn với lời nói phóng đại (ngoa đản), sau mở rộng thành sinh ra (đản sinh).
Hán-Việt: đản
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 言 (ngôn, lời) + 延 (diên, âm) → 誕 vừa là 'đản sinh' (sinh ra, ngày sinh) vừa là lời nói kỳ quặc — nhớ 聖誕 (Giáng Sinh).
Gương Hán-Việt
Trong từ Hán-Việt: 誕生 (đản sinh — sinh ra), 聖誕 (thánh đản — Giáng Sinh), 荒誕 (hoang đản — vô lý).
Mở khoá kiến thức
Biết 誕 mở khoá: 聖誕節 (Giáng Sinh), 誕生 (ra đời), 荒誕 (vô lý, kỳ quặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
誕 là chữ hình thanh, ghép 言 (ngôn, lời nói, biểu nghĩa) với 延 (diên, biểu âm). Có hai nghĩa chính: (1) ngoa đản, phóng đại, kỳ quặc — liên quan đến lời nói quá mức; (2) sinh ra, ngày sinh — nghĩa phát triển về sau. Theo Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的誕辰是我們家最重要的節日。
Ngày sinh của ông là ngày lễ quan trọng nhất trong gia đình chúng tôi.
- 聖誕節快樂!
Chúc mừng Giáng Sinh!
- 他的說法荒誕不經,令人難以置信。
Lời giải thích của anh vô lý đến mức khó tin.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.