Nghĩa tiếng Việt
thợ gốm; soi xét, phân biệt; nêu tỏ; sáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甄 = 垔 (biểu âm) + 瓦 (Ngoã, biểu nghĩa: đồ gốm); chữ hình thanh. Bộ 瓦 chỉ liên quan đến gốm sứ, 垔 cho âm gần với zhēn.
Hán-Việt: chân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chân" (xem xét): bộ 瓦 (gốm) — thợ gốm (瓦) luôn phải xem xét từng sản phẩm kỹ càng — 甄 nghĩa là soi xét, chân thực.
Gương Hán-Việt
chân — 甄 xuất hiện trong 甄别 (chân biệt: phân biệt kỹ lưỡng)
Mở khoá kiến thức
Biết 甄 mở khoá: 甄别 (phân biệt kỹ lưỡng), 甄选 (tuyển chọn), 甄陶 (đào tạo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 瓦 (đồ gốm) biểu nghĩa, 垔 biểu âm. Nghĩa gốc là làm đồ gốm trên bàn xoay — từ đó mở rộng sang nghĩa xem xét, soi xét (như thợ gốm kiểm tra sản phẩm). Dạng tiểu triện còn lưu hình dáng. Chưa có nguồn giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们需要甄别真伪。
Chúng ta cần phân biệt thật giả.
- 经过甄选,她入围了决赛。
Qua vòng tuyển chọn, cô ấy vào được chung kết.
- 这批货需要仔细甄别质量。
Lô hàng này cần kiểm định chất lượng kỹ lưỡng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.