Từ vựng tiếng Trung
zèng

Nghĩa tiếng Việt

sáng loáng; sáng bóng; xiềng; như "xiềng xích" (vhn)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锃 (phồn thể 鋥) có bộ 金 (kim) biểu nghĩa chỉ kim loại. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc không xác định rõ. Chữ ít dùng, chủ yếu trong 锃亮 (sáng bóng loáng).

Hán-Việt: chắng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chắng": bộ 金 (kim loại) + âm chắng — kim loại 锃 sáng bóng chắng như gương sau khi lau chùi kỹ.

Gương Hán-Việt

chắng trong "chắng lượng" (锃亮 — sáng bóng loáng, bóng như gương)

Mở khoá kiến thức

Biết 锃 giúp nhận ra từ 锃亮 (sáng bóng loáng) và 锃光瓦亮 trong văn miêu tả đồ vật sạch bóng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锃 (phồn thể 鋥) mang bộ 金 (kim, kim loại), chỉ vật dụng kim loại sáng bóng sau khi đánh bóng. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把地板擦得锃亮。Tā bǎ dìbǎn cā de zèng liàng. thanh 1

    Anh ta lau sàn sáng bóng loáng.

  • 锃亮的皮鞋让人印象深刻。Zèng liàng de píxié ràng rén yìnxiàng shēnkè. thanh 4

    Đôi giày da sáng bóng gây ấn tượng sâu.

  • 这把刀锃光瓦亮,非常锋利。Zhè bǎ dāo zèng guāng wǎ liàng, fēicháng fēnglì. thanh 4

    Con dao này bóng sáng loáng, rất sắc bén.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, hình dạng gần nhau, đều liên quan âm thanh/sáng

  • cùng bộ 金, đều liên quan bóng phản chiếu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.