Từ vựng tiếng Trung
zēng

Nghĩa tiếng Việt

trói, buộc; lụa dày

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缯 là dạng giản thể của 繒. Dạng phồn thể 繒 gồm 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/lụa) và 曾 (Tằng, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ tơ lụa cho nghĩa vải lụa, phần 曾 cho âm.

Hán-Việt: tăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tăng": bộ Mịch (糸) là sợi tơ lụa, âm Tằng (曾) — vải lụa "tăng" từ thời xa xưa (曾 = đã từng), loại lụa thô dày của người xưa.

Gương Hán-Việt

tăng trong "tăng bạch" (繒帛 — lụa vải, hàng tơ lụa tổng hợp)

Mở khoá kiến thức

Biết 缯 mở khoá từ cổ điển 布帛 (bố bạch) và 缯帛 (tăng bạch) — các loại vải thô và lụa trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缯 bigseal 1
Đại triện
缯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 缯 (phồn thể 繒) chỉ các loại vải lụa. Cấu tạo 糸 (tơ lụa) + 曾 (biểu âm). Nghĩa là lụa, vải tơ tằm. Trong lịch sử, các tộc phương Bắc (Bạch Man) mặc áo vải lụa trắng. Cũng là họ tên địa danh 鄫 (nước Tằng cổ đại).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白缯是古代常见的衣料。bái zēng shì gǔdài chángjiàn de yīliào. thanh 2

    Lụa trắng là loại vải thường gặp thời cổ đại.

  • 以缯帛为礼,赠予使者。yǐ zēng bó wéi lǐ, zèng yǔ shǐzhě. thanh 3

    Dùng lụa vải làm lễ vật tặng cho sứ giả.

  • 缯是泛指丝织物的古词。zēng shì fàn zhǐ sīzhīwù de gǔ cí. thanh 1

    Tăng là từ cổ chỉ chung các loại hàng dệt tơ lụa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là phồn thể của 缯, dễ nhầm khi đọc văn bản cổ

  • đồng âm zēng, cùng thành phần 曾

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.