Từ vựng tiếng Trung
zēng

Nghĩa tiếng Việt

Tăng

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繒 có bộ 糸 (mịch — sợi tơ), gợi liên quan đến vải lụa. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ chỉ các loại vải lụa tổng hợp, hoặc là họ tên. Có dạng tiểu triện.

Hán-Việt: tăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tăng": bộ 糸 (Mịch — sợi tơ) + âm zēng → vải lụa từng lớp tơ mượt mà.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; âm zēng gợi "tăng" trong tăng trưởng

Mở khoá kiến thức

Biết 繒 (phồn thể) giúp đọc văn cổ miêu tả trang phục quý tộc và giao thương tơ lụa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繒 seal 1
Tiểu triện

繒 (zēng) thuộc bộ 糸 (sợi tơ), chỉ các loại vải lụa chung (silk fabrics). Wiktionary ghi nghĩa: silk fabrics/products, và là dạng thay thế của 鄫 (tên nước cổ Tăng). Có dạng tiểu triện. Phồn thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白蠻以白繒為衣,衣不過膝。báimán yǐ bái zēng wéi yī, yī bù guò xī. thanh 2

    Người Bạch Mán dùng 繒 lụa trắng làm áo, áo không qua đầu gối.

  • 絲繒之類,是古代重要的貢品。sī zēng zhī lèi, shì gǔdài zhòngyào de gòngpǐn. thanh 1

    Các loại 繒 tơ lụa là cống phẩm quan trọng thời cổ đại.

  • 繒帛精美,體現了古代紡織技藝。zēng bó jīngměi, tǐxiàn le gǔdài fǎngzhī jìyì. thanh 1

    繒帛 vải lụa tinh xảo thể hiện kỹ nghệ dệt may cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 繒, dễ nhầm phồn/giản

  • cùng âm zēng, nghĩa khác (tăng thêm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.