Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ trong câu, diễn tả sự bắt đầu xuất hiện của mầm cây hoặc ý nghĩ, cảm xúc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
manh phát
Từng chữ
- 萌manhmầm cỏ; bừa cỏ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa萌发 có thể dùng cho cây cỏ (nảy mầm) hoặc trừu tượng (ý tưởng, tình cảm hình thành).
Câu ví dụ
- 春天万物萌发
Mùa xuân vạn vật nảy mầm
- 心中萌发了想法
Trong lòng nảy ra ý tưởng
- 萌发新芽
Nảy mầm mới
Kết hợp thường gặp
- 萌发
nảy mầm
- 萌芽
manh nha
- 发生
xảy ra
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.