Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ khi là danh từ, biểu thị giai đoạn đầu của một sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
manh nha
Từng chữ
- 萌manhmầm cỏ; bừa cỏ
- 芽nhamầm, chồi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMầm mống hoặc bắt đầu phát triển.
Câu ví dụ
- 春天,树木开始萌芽。
Vào mùa xuân, cây cối bắt đầu nảy mầm.
- 这个想法还处于萌芽阶段。
Ý tưởng này vẫn đang ở giai đoạn mới chớm.
- 艺术的萌芽在古代就已经出现。
Sự nảy mầm của nghệ thuật đã xuất hiện từ thời cổ đại.
Kết hợp thường gặp
- 萌芽状态
- 萌芽期
- 萌芽阶段
- 萌芽思想
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.