Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa生态 trong công nghệ và kinh doanh hiện đại mở rộng thành 「hệ sinh thái」(ecosystem), như 苹果生态 (hệ sinh thái Apple), 商业生态 (hệ sinh thái doanh nghiệp).
Câu ví dụ
- 保护生态环境是我们的责任
Bảo vệ môi trường sinh thái là trách nhiệm của chúng ta
- 这片森林的生态系统非常脆弱
Hệ sinh thái của khu rừng này rất mong manh
- 互联网公司正在构建自己的商业生态
Các công ty internet đang xây dựng hệ sinh thái kinh doanh của riêng mình
- 生态旅游越来越受到游客的欢迎
Du lịch sinh thái ngày càng được du khách ưa chuộng
Kết hợp thường gặp
- 生态环境
môi trường sinh thái
- 生态系统
hệ sinh thái
- 生态旅游
du lịch sinh thái
- 商业生态
hệ sinh thái kinh doanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.