Từ vựng tiếng Trung
kūn*chóng昆
虫
Nghĩa tiếng Việt
côn trùng
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
昆
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
虫
Bộ: 虫 (con sâu)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '昆' kết hợp giữa '日' (mặt trời) và '比' (so sánh), biểu thị ý nghĩa của sự phô diễn hoặc gia tăng dưới ánh mặt trời.
- Chữ '虫' có nghĩa là con sâu hay côn trùng, biểu thị các sinh vật nhỏ, thường có nhiều chân.
→ Từ '昆虫' có nghĩa là côn trùng, những sinh vật nhỏ bé, thường có cánh và chân, sống trong môi trường tự nhiên.
Từ ghép thông dụng
昆虫
côn trùng
昆虫学
ngành côn trùng học
昆虫记
nhật ký côn trùng