Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ các loài động vật không xương sống nhỏ, có thể đi kèm lượng từ 只
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
côn trùng
Từng chữ
- 昆cônnhiều nhung nhúc; em trai
- 虫trùngloài sâu bọ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ sinh học, chỉ các loài côn trùng.
Câu ví dụ
- 研究昆虫
Nghiên cứu côn trùng
- 有益昆虫
Côn trùng có lợi
- 昆虫博物馆
Bảo tàng côn trùng
- 有害昆虫
Côn trùng có hại
- 采集昆虫标本
Sưu tập mẫu côn trùng
Kết hợp thường gặp
- 害虫
côn trùng có hại
- 昆虫学
khoa học nghiên cứu côn trùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.