Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y học (giải phẫu), cũng dùng ẩn dụ cho việc phân tích sâu sắc vấn đề. Hán-Việt 'giải phẩu' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 解剖青蛙
Mổ xẻ ếch
- 解剖尸体
Giải phẫu thi thể
- 解剖这个问题
Phân tích vấn đề này
- 医学解剖
Giải phẫu y học
- 深入解剖
Phân tích sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 解剖学
môn giải phẫu
- 解剖问题
phân tích vấn đề
- 法医解剖
giải phẫu pháp y
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.