Từ vựng tiếng Trung
jiě*pōu解
剖
Nghĩa tiếng Việt
giải phẫu
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
解
Bộ: 角 (sừng)
13 nét
剖
Bộ: 刀 (dao)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '解' có bộ '角' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự phân tích, giải thích.
- Chữ '剖' có bộ '刀' chỉ ý nghĩa liên quan đến việc cắt, mổ xẻ.
→ Tổng thể, '解剖' có nghĩa là phân tích hoặc mổ xẻ để hiểu rõ cấu trúc bên trong.
Từ ghép thông dụng
解剖
giải phẫu
解开
mở ra, giải quyết
剖析
phân tích