Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hiện tượng vật lý hoặc làm danh từ trong y học sinh lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản xạ
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 镜子可以反射光线。
Gương có thể phản chiếu ánh sáng.
- 针刺到手指时,手会产生反射动作。
Khi kim đâm vào ngón tay, tay sẽ sản sinh động tác phản xạ.
- 湖水反射出蓝天白云的影子。
Nước hồ phản chiếu bóng của trời xanh mây trắng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.