Từ vựng tiếng Trung
fǎn*shè反
射
Nghĩa tiếng Việt
phản xạ, phản chiếu
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
反
Bộ: 又 (lại, nữa)
4 nét
射
Bộ: 寸 (tấc, nhỏ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 反: Bộ '又' biểu thị sự lặp lại hoặc đối lập, thường liên quan đến hành động quay ngược lại.
- 射: Bộ '寸' chỉ khoảng cách gần, kết hợp với phần trên chỉ hành động bắn ra hoặc chiếu sáng.
→ 反射: Chỉ sự phản hồi hoặc ánh sáng/tín hiệu quay trở lại.
Từ ghép thông dụng
反射
phản xạ
反应
phản ứng
反对
phản đối