Từ vựng tiếng Trung
shēng*wù生
物
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật; sinh học
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
物
Bộ: 牛 (trâu)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "生" có nghĩa là sinh, sống, hoặc sự sống.
- Chữ "物" có nghĩa là vật, đối tượng; đây là từ chỉ những thứ cụ thể.
→ Khi kết hợp "生" và "物" thành "生物", nghĩa là sinh vật, chỉ tất cả các dạng sống.
Từ ghép thông dụng
学生
học sinh
生活
cuộc sống
生气
tức giận