Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa生物 vừa là danh từ chỉ sinh vật (tất cả thực thể sống), vừa dùng như tính từ đầu ngữ trong các từ ghép khoa học: 生物学, 生物技术, 生物多样性. Trong học thuật, 生物 (sinh vật) rộng hơn 动物 (động vật) hay 植物 (thực vật).
Câu ví dụ
- 地球上有各种各样的生物
Trên trái đất có đủ loại sinh vật
- 生物课是她最喜欢的学科
Môn sinh học là môn cô ấy yêu thích nhất
- 这种生物只在热带地区生存
Sinh vật này chỉ sống ở vùng nhiệt đới
- 生物技术在医学上有广泛应用
Công nghệ sinh học có ứng dụng rộng rãi trong y học
Kết hợp thường gặp
- 生物学
sinh học (ngành khoa học)
- 微生物
vi sinh vật
- 生物技术
công nghệ sinh học
- 生物多样性
đa dạng sinh học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.